apparel chain
Định nghĩa
Danh từ: - Chuỗi cửa hàng quần áo: "apparel chain" chỉ một hệ thống các cửa hàng bán lẻ quần áo, thường thuộc cùng một thương hiệu hoặc công ty, có cùng tên gọi và phong cách kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- (Chuỗi cửa hàng quần áo mới đã mở ba cửa hàng trong thành phố vào tháng trước.)
- (Cô ấy làm việc cho một chuỗi cửa hàng quần áo phổ biến chuyên bán đồ mặc thường ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "global apparel chain": chuỗi cửa hàng quần áo toàn cầu.
- Zara is a well-known global apparel chain with stores in many countries. (Zara là một chuỗi cửa hàng quần áo toàn cầu nổi tiếng với các cửa hàng ở nhiều quốc gia.)
- "luxury apparel chain": chuỗi cửa hàng quần áo cao cấp.
- The luxury apparel chain targets high-income customers. (Chuỗi cửa hàng quần áo cao cấp này nhắm đến khách hàng có thu nhập cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Apparel (n): quần áo, y phục (thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc thương mại).
- The store sells a wide range of apparel for men and women. (Cửa hàng bán nhiều loại quần áo cho nam và nữ.)
- Chain store (n): cửa hàng thuộc chuỗi.
- Chain stores often offer lower prices due to bulk purchasing. (Các cửa hàng thuộc chuỗi thường có giá thấp hơn nhờ mua số lượng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Clothing chain: chuỗi cửa hàng quần áo.
- Fashion chain: chuỗi cửa hàng thời trang.
- Retail chain: chuỗi bán lẻ (nói chung, có thể bao gồm cả quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chain up: xích lại, buộc lại (không liên quan trực tiếp đến "apparel chain", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh vận chuyển hàng hóa).
- The boxes of apparel were chained up for security. (Các thùng quần áo đã được xích lại để đảm bảo an ninh.)
Thành ngữ liên quan
- Chain reaction: phản ứng dây chuyền (thường dùng trong khoa học, nhưng có thể ám chỉ tác động lan truyền trong kinh doanh).
- The closure of one apparel chain caused a chain reaction in the local economy. (Việc đóng cửa một chuỗi cửa hàng quần áo đã gây ra phản ứng dây chuyền trong nền kinh tế địa phương.)